- Bối cảnh hình thành khung pháp lý ESG tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, ESG (Environmental – Social – Governance) đã chuyển từ một xu hướng quản trị mang tính khuyến nghị sang một yêu cầu ngày càng có tính bắt buộc trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26, việc hoàn thiện khung pháp lý cho phát triển bền vững và ESG trở thành một yêu cầu tất yếu.
Tại Việt Nam, mặc dù chưa tồn tại một “Luật ESG” độc lập, song hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành đã từng bước thiết lập nền tảng pháp lý tương đối toàn diện, điều chỉnh các nội dung cốt lõi của ESG thông qua các lĩnh vực môi trường, lao động, quản trị doanh nghiệp, tài chính xanh và công bố thông tin.
Một trong những văn bản có tính định hướng quan trọng là Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT, ban hành khung đánh giá mô hình kinh doanh bền vững, bao gồm kinh tế tuần hoàn, kinh doanh bao trùm và mô hình ESG.
- ESG và phát triển bền vững dưới góc độ pháp lý
2.1. ESG – công cụ đo lường phát triển bền vững
ESG là hệ thống tiêu chí đánh giá doanh nghiệp dựa trên ba trụ cột:
- Environmental (Môi trường): kiểm soát phát thải, quản lý tài nguyên, thích ứng biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học;
- Social (Xã hội): tiêu chuẩn lao động, an toàn – sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng, trách nhiệm cộng đồng;
- Governance (Quản trị): minh bạch, kiểm soát nội bộ, cơ cấu quản trị, phòng chống xung đột lợi ích.
Trong khi đó, theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. ESG chính là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp đo lường mức độ hiện thực hóa mục tiêu này.
2.2. Ba mô hình kinh doanh bền vững theo pháp luật Việt Nam
Theo Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT, khung pháp lý hiện hành xác lập ba mô hình chính:
- Mô hình kinh tế tuần hoàn
Tập trung tối ưu hóa tài nguyên, tái chế – tái sử dụng, giảm phát thải và chất thải.
- Mô hình kinh doanh bao trùm
Hướng tới tạo cơ hội cho nhóm thu nhập thấp tham gia vào chuỗi giá trị.
- Mô hình kinh doanh ESG
Tích hợp đồng thời ba trụ cột môi trường – xã hội – quản trị, mang tính toàn diện và dài hạn.
Việc pháp điển hóa ba mô hình này cho thấy Nhà nước đã chính thức chuyển ESG từ khái niệm lý thuyết sang công cụ quản trị có cơ sở pháp lý.
- Hệ thống văn bản pháp luật đặt nền móng cho ESG tại Việt Nam
Bên cạnh Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT, khung pháp lý ESG tại Việt Nam còn được định hình bởi nhiều văn bản quan trọng khác:
3.1. Nhóm văn bản về môi trường
- Luật Bảo vệ môi trường 2020
- Các nghị định hướng dẫn về quản lý chất thải, kiểm kê khí nhà kính
- Quy định về đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
Đây là nền tảng pháp lý trực tiếp cho trụ cột “E” trong ESG.
3.2. Nhóm văn bản về lao động và xã hội
- Bộ luật Lao động 2019
- Các quy định về an toàn – vệ sinh lao động
- Quy định về bình đẳng giới, bảo hiểm xã hội
Các văn bản này cấu thành nền tảng cho trụ cột “S”.
3.3. Nhóm văn bản về quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin
- Luật Doanh nghiệp 2020
- Luật Chứng khoán 2019
- Quy định về công bố thông tin của công ty đại chúng
Đây là trụ cột pháp lý cho “G” – quản trị và minh bạch.
3.4. Nhóm văn bản về tài chính xanh và thị trường carbon
- Quy định về kiểm kê khí nhà kính
- Lộ trình vận hành thị trường carbon nội địa
- Các chính sách tín dụng xanh của Ngân hàng Nhà nước
Hệ thống này tạo điều kiện để ESG gắn với dòng vốn và cơ chế tài chính.
- Bộ công cụ đánh giá mô hình kinh doanh ESG theo Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT
Điều 7 Thông tư 13/2023/TT-BKHĐT thiết lập bộ tiêu chí đánh giá ESG dựa trên phương pháp định lượng (thang điểm – trọng số), bảo đảm tính minh bạch và khả năng so sánh.
4.1. Đánh giá môi trường
- Tuân thủ pháp luật môi trường
- Quản lý tài nguyên và năng lượng
- Kiểm soát phát thải – nước thải – chất thải
- Áp dụng tiêu chuẩn môi trường với nhà cung cấp
4.2. Đánh giá xã hội
- Chính sách lao động công bằng
- An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- Đào tạo – phát triển nguồn nhân lực
- Quản lý tác động xã hội trong chuỗi cung ứng
4.3. Đánh giá quản trị
- Cơ cấu quản trị minh bạch
- Phân định rõ chức năng quản lý – điều hành
- Cơ chế kiểm soát nội bộ
- Bảo vệ quyền lợi cổ đông
Điểm đáng chú ý là bộ công cụ này có khả năng thích ứng với doanh nghiệp vừa và nhỏ – phù hợp cấu trúc nền kinh tế Việt Nam.
- Thách thức trong quá trình thực hành ESG
Mặc dù khung pháp lý đang dần hoàn thiện, việc triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức:
- Hạn chế về năng lực quản trị và kiểm soát nội bộ;
- Chi phí đầu tư công nghệ xanh còn cao;
- Khó khăn trong đo lường và báo cáo tác động xã hội;
- Thiếu kinh nghiệm tích hợp ESG vào chiến lược doanh nghiệp.
So với các quốc gia ASEAN như Singapore hay Malaysia – nơi hệ thống báo cáo ESG đã mang tính bắt buộc đối với doanh nghiệp niêm yết – Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ khuyến khích sang chuẩn hóa.
Định hướng của ACAC
ACAC xác định ESG không phải là một dịch vụ đơn lẻ, mà là một cấu phần trong hệ sinh thái tư vấn tổng thể, bao gồm:
- Kiểm toán và soát xét;
- Tư vấn thuế và tài chính;
- Tư vấn pháp luật – đầu tư;
- Tư vấn quản trị và kiểm soát nội bộ;
- Tư vấn chiến lược phát triển bền vững và báo cáo ESG.
Chúng tôi tin rằng, chỉ khi ESG được tích hợp vào cấu trúc quản trị và chiến lược doanh nghiệp, doanh nghiệp mới thực sự tạo ra giá trị dài hạn, thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu tuân thủ ngắn hạn.
Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước chuẩn hóa khung pháp lý ESG, việc chủ động chuẩn bị từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro chuyển đổi và gia tăng lợi thế cạnh tranh bền vững
