ESG – “Tấm hộ chiếu” để doanh nghiệp Việt Nam hội nhập bền vững

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang “xanh hóa” mạnh mẽ, ESG (Environmental, Social, Governance) đã vượt qua phạm vi một sáng kiến tự nguyện để trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, vốn và đối tác quốc tế. Sự ra đời của bộ Chuẩn mực công bố bền vững IFRS S1/S2 do ISSB ban hành đã thiết lập “ngôn ngữ chung” về công bố rủi ro và cơ hội bền vững, đặc biệt là rủi ro khí hậu, giúp nhà đầu tư so sánh xuyên biên giới và nâng chất lượng minh bạch thông tin ở cấp độ toàn cầu. Với doanh nghiệp Việt Nam, việc nắm bắt và áp dụng đúng các chuẩn mực này không chỉ đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư mà còn là bước khởi đầu để tham gia sâu hơn vào dòng vốn quốc tế có chi phí cạnh tranh.

Song song với đó, Liên minh châu Âu (EU) đang định hình “luật chơi mới” đối với dữ liệu bền vững và thẩm tra chuỗi cung ứng. Chỉ thị Báo cáo bền vững doanh nghiệp (CSRD) mở rộng đáng kể đối tượng buộc phải báo cáo theo các chuẩn ESRS và triển khai theo lộ trình nhiều năm, kéo theo yêu cầu minh bạch dữ liệu từ cả các doanh nghiệp ngoài EU có liên hệ chuỗi cung ứng với khối này. Cùng thời điểm, Chỉ thị Thẩm tra phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng (CSDDD) đã có hiệu lực từ ngày 25/7/2024, yêu cầu các công ty thuộc phạm vi áp dụng phải nhận diện và xử lý tác động bất lợi về nhân quyền và môi trường trên toàn chuỗi giá trị; việc thông qua tại Nghị viện châu Âu đã xác lập các nghĩa vụ về lập kế hoạch chuyển dịch khí hậu và chế tài đáng kể đối với hành vi không tuân thủ. Điều này đồng nghĩa: để duy trì quyền tiếp cận thị trường EU, nhà xuất khẩu – kể cả nằm ngoài EU – sẽ cần chứng minh năng lực quản trị rủi ro ESG xuyên chuỗi cung ứng.

Một rào cản mới nhưng tất yếu khác là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Bước vào giai đoạn “định kỳ” từ ngày 01/01/2026, CBAM buộc nhà nhập khẩu vào EU nộp tờ khai và mua chứng chỉ tương ứng với lượng phát thải “nhúng” trong hàng hóa thuộc danh mục, đặt ra yêu cầu đo lường, kiểm chứng và báo cáo phát thải theo chuẩn quốc tế cho mọi doanh nghiệp muốn duy trì hiện diện tại thị trường này. Doanh nghiệp Việt Nam trong các ngành như thép, xi măng, phân bón… vì thế cần khẩn trương xây dựng hệ thống đo lường – báo cáo – thẩm tra (MRV) để định lượng chi phí carbon, mô phỏng tác động giá vốn và chủ động phương án tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Ở chiều nội địa, Việt Nam đã định vị ESG như một trụ cột chính sách. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 cùng Nghị định 06/2022/NĐ-CP hướng dẫn giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô-dôn và đặc biệt là tổ chức – phát triển thị trường carbon trong nước, tạo nền tảng pháp lý cho doanh nghiệp đo lường phát thải, kiểm kê và tham gia các cơ chế giao dịch tín chỉ. Trên cơ sở đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 phê duyệt Đề án “Thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam”, trong đó xác định lộ trình triển khai thị trường và cơ chế phân bổ hạn ngạch. Từ năm 2025, Việt Nam đã khởi động giai đoạn thí điểm hệ thống mua bán phát thải (ETS) cho các ngành phát thải lớn như thép, xi măng và nhiệt điện – một bước đi chiến lược vừa giúp doanh nghiệp làm quen khuôn khổ tuân thủ, vừa tạo động lực đầu tư công nghệ giảm phát thải để giữ sức cạnh tranh khi kết nối với các cơ chế quốc tế trong những năm tới.

Nhìn từ góc độ chiến lược, ESG thực sự là “tấm hộ chiếu” hội nhập bền vững của doanh nghiệp Việt Nam. Thứ nhất, chuẩn hóa công bố theo IFRS S1/S2 nâng độ tin cậy dữ liệu và khả năng so sánh quốc tế, từ đó cải thiện khả năng huy động vốn (đặc biệt là các sản phẩm tài chính liên kết bền vững) và đối thoại hiệu quả với nhà đầu tư toàn cầu. Thứ hai, tuân thủ CSRD/CSDDD và chủ động đáp ứng CBAM giúp doanh nghiệp duy trì quyền tiếp cận các thị trường xuất khẩu trọng yếu, giảm rủi ro gián đoạn đơn hàng bởi yêu cầu minh bạch dữ liệu chuỗi cung ứng. Thứ ba, tận dụng khuôn khổ pháp lý trong nước về kiểm kê phát thải và thị trường carbon cho phép doanh nghiệp tối ưu “ngân sách carbon”, dự phòng chi phí tuân thủ và khai thác cơ hội tín chỉ để bù trừ một phần phát thải, qua đó cải thiện biên lợi nhuận trong trung – dài hạn. Tất cả các yếu tố này hợp thành lợi thế cạnh tranh mới, khó sao chép, và ngày càng trở thành điều kiện “cần và đủ” để hội nhập sâu.

Tóm lại, ESG không còn là “điểm cộng” mà là giấy thông hành kinh tế ở thời kỳ hậu khủng hoảng khí hậu. Doanh nghiệp Việt Nam nào sớm chuyển hóa ESG thành năng lực vận hành – dữ liệu – công bố, đồng bộ giữa yêu cầu quốc tế và khung pháp lý trong sẽ nắm lợi thế cạnh tranh bền vững trong thời gian tới.

×

Từ khóa phổ biến

Đã xem gần đây