Ghi nhận từ Diễn đàn VOV Giao thông, phát sóng ngày 23/7/2026, với sự tham gia của Th.S Trần Quốc Bảo – Phó Giám đốc điều hành dịch vụ ESG, Công ty TNHH Tư vấn và Kiểm toán Anh (ACAC).
Tại Diễn đàn VOV Giao thông với chủ đề “ESG và chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp – Động lực cho TP.HCM phát triển bền vững”, các chuyên gia đã cùng nhìn lại một chặng đường mà cộng đồng doanh nghiệp thành phố đã đi qua: từ giai đoạn xem ESG như một khẩu hiệu truyền thông, đến thời điểm hiện tại khi ESG buộc phải trở thành năng lực vận hành thực chất. Là đại diện của ACAC tại diễn đàn, Th.S Trần Quốc Bảo mang đến góc nhìn của người trực tiếp tư vấn pháp lý và kiểm toán cho nhiều doanh nghiệp xuất khẩu, nơi các cam kết ESG không còn là lựa chọn mà đã gắn liền với điều kiện tồn tại trên chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ “chiếc áo khoác” trở thành ADN doanh nghiệp
Theo ông Bảo, cách đây vài năm ESG còn được nhiều doanh nghiệp nhìn nhận như một lớp trang sức để làm đẹp hình ảnh khi doanh nghiệp đã phát triển đủ lớn. Nhưng khi nhận thức xã hội thay đổi, ESG đã dịch chuyển từ vị trí phụ trợ sang trở thành một phần bản sắc vận hành của doanh nghiệp.

ESG đã trở thành ADN của doanh nghiệp, không còn là trang sức khoác lên khi doanh nghiệp đã đủ lớn
Th.S Trần Quốc Bảo, ACAC
Ông cũng lưu ý một mốc thời sự đáng chú ý: ngày 29/6 vừa qua, thị trường giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon đã chính thức vận hành thử nghiệm. Khi các doanh nghiệp phát thải lớn bắt đầu nhận và cam kết hạn ngạch từ cơ quan quản lý, áp lực sẽ tự nhiên lan xuống toàn bộ chuỗi cung ứng – bao gồm cả khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chưa từng trực tiếp làm việc với đối tác quốc tế. Doanh nghiệp nào không đưa ESG vào vận hành ngay từ bây giờ sẽ đối mặt với rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp đầu chuỗi.
Ba điểm nghẽn: nhận thức, dữ liệu, nhân lực
Cùng thảo luận với ông Trần Anh Tuấn – chuyên gia Mạng lưới Kinh tế tuần hoàn CIRCO Hub Việt Nam, ông Bảo chỉ ra ba điểm nghẽn phổ biến mà doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt quy mô, đang gặp phải trong quá trình triển khai ESG.
Điểm nghẽn thứ nhất nằm ở nhận thức và cơ cấu tổ chức. Nhiều doanh nghiệp vẫn giao trách nhiệm ESG cho các phòng ban sẵn có như HSE, marketing, hành chính – nhân sự, thay vì xây dựng một vị trí chuyên trách. Việc tận dụng nguồn lực sẵn giúp tiết kiệm chi phí trước mắt, nhưng lại thiếu tính chuyên môn hóa và định hướng dài hạn.
Điểm nghẽn thứ hai là hạ tầng dữ liệu. Ông Bảo ví dữ liệu ESG như tín hiệu hiển thị trên bảng điều khiển của một con tàu: nếu dữ liệu không được thu thập và xử lý đúng, doanh nghiệp sẽ lệch hướng mà không hay biết, dẫn đến tốn kém thời gian và chi phí sửa sai về sau.
Điểm nghẽn thứ ba là nhân lực chuyên trách. Theo ông Bảo, một Giám đốc Phát triển bền vững đúng nghĩa cần vận dụng đồng thời ba “ngôn ngữ” – môi trường, xã hội và quản trị – đồng thời có kênh báo cáo trực tiếp lên cấp hội đồng quản trị để đảm bảo các cảnh báo rủi ro được tiếp nhận đầy đủ. Trên thực tế, vị trí này ở phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang được đảm nhiệm kiêm nhiệm, thiếu chiều sâu chuyên môn và chưa được đãi ngộ tương xứng với khối lượng trách nhiệm.
Kinh nghiệm thực chiến với các cơ chế pháp lý quốc tế
Một phần được nhiều doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm là cách ứng phó với các cơ chế pháp lý xanh của châu Âu, đặc biệt là CBAM – cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Ông Bảo dẫn lại một tình huống tư vấn thực tế: một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng cho đối tác tại Anh, sau đó đối tác này mới bán tiếp vào châu Âu, nhưng phía vận tải lại yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam khai báo toàn bộ dữ liệu phát thải trong thời hạn 7 – 10 ngày, với rủi ro bị áp mức phạt có thể chiếm tới một nửa lợi nhuận lô hàng.
Bằng việc phân tích lại chuỗi giao dịch – trong đó Anh là bên mua trực tiếp và đã rời khỏi Liên minh châu Âu theo Brexit – đội ngũ tư vấn đã giúp doanh nghiệp xác định đúng trách nhiệm khai báo thuộc về đối tác tại Anh, đồng thời vẫn duy trì việc chủ động cập nhật số liệu để hỗ trợ đối tác hoàn tất nghĩa vụ khai báo với châu Âu. Ông Bảo cho biết đội ngũ tư vấn cũng đang làm việc trực tiếp với các đối tác khai báo hải quan tại châu Âu, nhằm hỗ trợ khối hơn 6.000 doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu vào thị trường này tránh rủi ro bị xử phạt do sai lệch số liệu.
Vai trò của nhà nước và bài toán đồng bộ hóa dữ liệu
Trả lời câu hỏi về vai trò của khu vực công, ông Bảo bày tỏ ủng hộ việc xây dựng một cơ sở dữ liệu phát triển bền vững tập trung ở cấp quốc gia. Ông chỉ ra thực trạng nhiều nền tảng báo cáo ESG hiện nay – kể cả nền tảng nước ngoài dành cho doanh nghiệp niêm yết – đang gặp tình trạng đứt gãy dữ liệu do doanh nghiệp không cập nhật số liệu liên tục qua các năm, khiến nhà đầu tư quốc tế khó đánh giá toàn diện mức độ nghiêm túc trong thực thi cam kết. Một hệ thống dữ liệu đồng bộ, theo ông, sẽ mang lại lợi ích cho cả báo cáo cấp quốc gia, doanh nghiệp đầu chuỗi và doanh nghiệp nhỏ trong chuỗi cung ứng.
Ông cũng dẫn ví dụ về Apple Watch – sản phẩm được công bố trung hòa carbon và vận chuyển không sử dụng đường hàng không – như một minh chứng cho cách tiếp cận thực dụng: thay vì cam kết trung hòa carbon cho toàn bộ danh mục sản phẩm, doanh nghiệp có thể chọn một dòng sản phẩm chủ lực để triển khai thí điểm, đo lường và chứng minh hiệu quả trước khi nhân rộng. Cách làm tương tự đang được một số doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam áp dụng: tách riêng một dây chuyền sản xuất phục vụ thị trường châu Âu để thí điểm đo lường và kiểm soát phát thải, làm cơ sở minh chứng cam kết với đối tác quốc tế.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp
Từ góc độ tư vấn, các diễn giả thống nhất rằng doanh nghiệp, đặc biệt là SME nên bắt đầu từ việc xác định vấn đề trọng yếu, tức là những điểm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh trước khi mở rộng sang các mục tiêu môi trường và xã hội dài hạn hơn. Một lộ trình khả thi trong 90 ngày có thể bao gồm: xác định vấn đề ưu tiên, triển khai một dự án thí điểm cụ thể (ví dụ tiết kiệm năng lượng hoặc tận dụng phụ phẩm sản xuất), đo lường hiệu quả kinh tế và môi trường của dự án, và dùng kết quả đó làm cơ sở thuyết phục ban lãnh đạo mở rộng đầu tư.
Ông Bảo cũng nhấn mạnh yếu tố mà nhiều doanh nghiệp bỏ sót: “G – quản trị doanh nghiệp” thường là điểm yếu lớn nhất trong bộ ba ESG tại Việt Nam, vì đòi hỏi thay đổi về cấu trúc tổ chức, phân quyền và quy trình kiểm soát nội bộ, chứ không chỉ là các chỉ số môi trường hay xã hội có thể đo lường trực tiếp.
Kết luận
Diễn đàn khép lại với một thông điệp chung: hành trình chuyển đổi xanh và thực thi ESG tại TP.HCM đã đi qua giai đoạn khẩu hiệu, và giờ là lúc cần những bước đi cụ thể, có thể đo lường được. Với vai trò đại diện ACAC, Th.S Trần Quốc Bảo khẳng định rằng doanh nghiệp không cần chờ đến khi hoàn thiện mọi điều kiện mới bắt đầu, sự chủ động triển khai từng bước, có dữ liệu minh bạch và được kiểm chứng, chính là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam giữ vững vị thế trong các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn phát triển bền vững.
